INKAVA · THÁNG 3/2026

Bản Đồ Toàn Cảnh Nhà Máy In Vải

End-to-End Process Map · Prepared by BEUP

Mục Lục

0Cover
1Level 0 — Chuỗi Giá Trị Nhà Máy In Vải (8 khối quy trình)
2Khối A+B — Tiếp Nhận & Đấu Giá → Báo Giá → Đơn Hàng
3Khối C — Phát Triển Mẫu (PTM) — 4 Track Song Song
4Khối D+E — Kế Hoạch Sản Xuất + Sản Xuất
5Khối F+G — Kiểm Tra Chất Lượng + Giao Nhận
6Khối H — Quyết Toán & Phân Tích (Cost Engine 139 cột)
7Entity Relationship — AS-IS (Text Match, Rời Rạc)
8Entity Relationship — TO-BE (1 ID Xuyên Suốt: order_item_id)
9Tổng Hợp Must / Should / Nice (12 + 13 + 10 items)
10Lộ Trình — 4 Giai Đoạn, 6–8 Tháng
INKAVA
BEUP
ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC · THÁNG 3/2026

Bản Đồ Toàn Cảnh
Nhà Máy In Vải INKAVA

End-to-End Process Map — Từ tiếp nhận khách hàng đến quyết toán. Phân lớp từ tổng thể đến chi tiết.

200+
Trang PHP
24
Modules
140+
Nhân viên
8
Dây chuyền
Prepared by BEUP
EXECUTIVE SUMMARY

★ TL;DR — Toàn Cảnh Quy Trình & Mức Độ Sẵn Sàng

Nhà máy in vải có 8 khối quy trình chính. Hiện tại INKAVA đã cover 4 khối, 3 khối một phần, 2 khối chưa có — đây là bản đồ ưu tiên build.

# Khối Quy Trình Trạng Thái Hiện Trạng (AS-IS) Cần Làm (TO-BE)
A 📞 Tiếp Nhận & Đấu Giá chưa có HT KH gửi brief qua Zalo/email/ĐT. Đấu giá bằng Excel 139 cột. Không tracking lịch sử Form tiếp nhận chuẩn hóa. Engine tính giá tự động từ master data. Lịch sử đấu giá per KH
B 📋 Báo Giá & Đơn Hàng chưa có HT PO chỉ là 1 text field. Không lifecycle, không trạng thái. Báo giá ngoài hệ thống PO có lifecycle (Draft→Confirmed→InProgress→Done). Link PO → Job → Giao nhận → Quyết toán
C 🎨 Phát Triển Mẫu (PTM) Module mạnh nhất: 28 fields CT mực, clone formula, chốt SX, 3 views (Phòng Mực / Bảng / Tổ SX). 12 AJAX endpoints Thêm workflow phê duyệt mẫu (LabDip → StrikeOff → OK SX). Tích hợp thư viện mực dùng chung
D 📅 Kế Hoạch SX 1 phần Upload Excel hoặc nhập tay. Có module nhưng thiếu link với đơn hàng và giao nhận KHSX tự tạo từ PO confirmed. Gantt view. Link ngược PO, link xuôi Sản Xuất + Giao Nhận
E 🏭 Sản Xuất 8 chuyền, tracking năng suất 2h/lần. Nhập liệu tại xưởng qua tablet Tự động tính OEE. Alert khi chậm tiến độ. Dashboard real-time per chuyền
F 🔍 Kiểm Tra Chất Lượng KCS 5 BTP đầu + BTP inline. Ghi lỗi + giải pháp. Workflow kiểm tra hoạt động tốt Thêm dashboard thống kê lỗi theo thời gian, theo chuyền. Pareto chart tự động
G 📦 Giao Nhận 1 phần QR scan nội bộ có. In phiếu qua WebClientPrint. Giao khách hàng chưa tracking Giao KH có tracking (phiếu xuất, vận chuyển, xác nhận nhận hàng). Link → Quyết toán
H 💰 Quyết Toán 1 phần Manual, không link đơn hàng. Chi phí thực tế vs ước tính phải tính tay Auto tổng hợp: PO → NVL + Nhân công + Khấu hao → Lãi/lỗ per đơn hàng. E-invoice (TT78)

Ưu Tiên Nghiệp Vụ — Input Chuẩn Trước, Rồi Mới Chảy Xuống

Ưu tiên 1 — MUST HAVE
A+B+C: Tiếp Nhận → Báo Giá → Phát Triển Mẫu → Chuẩn hóa đầu vào
Hồ sơ kỹ thuật, công thức mực, báo giá — chuẩn hóa toàn bộ đầu vào. A+B thiếu hệ thống, C cần workflow phê duyệt mẫu.
Ưu tiên 2 — SHOULD HAVE
D+G+H: KHSX → Giao KH → Quyết Toán → Nối chuỗi end-to-end
KHSX tự tạo từ PO, giao hàng có tracking, quyết toán tự tổng hợp margin. Đã có một phần nhưng chưa liên thông.
Ưu tiên 3 — NICE TO HAVE
E+F + Dashboard: Nâng cấp SX, KCS + Ra quyết định
SX + KCS đã ổn. Thêm: OEE dashboard, Pareto lỗi, dashboard KD, e-invoice.
💡 Insight Quan Trọng
Chuẩn hóa đầu vào = nền móng của mọi thứ. Tiếp nhận brief chuẩn → hồ sơ kỹ thuật đầy đủ → công thức mực chính xác → báo giá đúng → PO rõ ràng. Khi input chuẩn, KHSX + SX + Giao nhận + Quyết toán chỉ là "chảy theo". Chi tiết triển khai xem Kế Hoạch Build →
Kết Luận
INKAVA đã cover phần khó nhất (Công thức mực, Sản xuất, KCS) — đây là lõi chuyên ngành. Phần còn thiếu (Tiếp nhận, Báo giá, Quyết toán) là nghiệp vụ chung, dễ build hơn. Ưu tiên: tạo PO lifecycle làm xương sống, nối end-to-end, rồi mới polish từng module.
LEVEL 0

Chuỗi Giá Trị Nhà Máy In Vải

8 khối quy trình chính — click vào từng khối để xem chi tiết bên dưới

📞
A. Tiếp Nhận & Đấu Giá
Có quy trình, chưa có HT
chưa có HT
📋
B. Báo Giá & Đơn Hàng
Có quy trình, chưa có HT
chưa có HT
🎨
C. Phát Triển Mẫu
28 fields CT mực, 3 views
📅
D. Kế Hoạch SX
Có, nhưng upload Excel
1 phần
🏭
E. Sản Xuất
8 lines, năng suất 2h
🔍
F. Kiểm Tra CL
5 BTP đầu, BTP inline
📦
G. Giao Nhận
QR nội bộ có, giao KH chưa
1 phần
💰
H. Quyết Toán
Manual, không link đơn hàng
1 phần
4 Có   3 Một phần   2 Chưa có
SHARED RESOURCE
Thư Viện Công Thức Mực
Formula tách khỏi Job — search, reuse, versioning. Phục vụ: Báo Giá (B) · PTM (C) · Sản Xuất (D) · Quyết Toán (H)
1 X-Rite InkFormulation (IFS) — phần mềm quản lý mực chuẩn ngành — lưu formula trong thư viện chung, link vào Job qua ID. 100% hệ thống MIS in ấn (PrintVis, EFI Pace, GSP) đều tách formula ra khỏi job record.
KHỐI A + B

Tiếp Nhận → Đấu Giá → Báo Giá → Đơn Hàng

Đầu chuỗi — nơi dữ liệu bắt đầu vào hệ thống

AS-IS — Hiện trạng

1
KH gửi yêu cầu (brief) chưa có HT
Nhận qua Zalo, email, điện thoại. Thông tin: file thiết kế, kích thước hình in, chất liệu vải/mực, màu, hiệu ứng, SL hợp đồng, group size.
2
Đấu giá (tính chi phí) có QT, tính tay
5 thành phần: nhân công + NPL (mực, khung bản) + khấu hao + giao hàng + phát triển. Dùng Excel 139 cột (FORM BÁO GIÁ.xlsx), 7 nhóm chi phí.
3
Báo giá cho KH có QT, ngoài HT
OK giá → xác nhận PO. Not OK → đấu giá lại. Vượt target min giá → CANCEL.
4
Xác nhận đơn hàng (PO) PO = text field
PO chỉ là 1 trường text trong module Kế Hoạch. Không có lifecycle, không tracking trạng thái.
Entities
Khách hàng (chỉ tên text)Báo giáĐơn hàng/POCost breakdown (Excel 139 cột)
Data ra → phục vụ khâu sau
Thông tin KH + yêu cầu → C (Phát Triển Mẫu)
PO, SLHD, group size → D (Kế Hoạch SX)
Giá báo → H (Quyết Toán) để so sánh margin

TO-BE — Cần gì

MUST HAVE
Form tiếp nhận yêu cầu trên HT — KH, sản phẩm, chất liệu, kỹ thuật, SL, file thiết kế
Cost engine tự động — số hóa 139 cột Excel: NPL đơn giá + số phút chuẩn + size khung + tỉ lệ lỗi lịch sử
Master data khách hàng — tên, mã, contact (hiện chỉ text tự do)
Module báo giá + vòng OK/Not OK/Cancel trên HT
Đơn hàng PO lifecycle — Draft → Confirmed → Production → Completed → Closed
Auto-populate KH SX + PTM khi PO confirmed (không nhập lại)
SHOULD HAVE
Lịch sử đấu giá per mã hàng/KH
Template chi phí per công nghệ in
Export PDF báo giá cho KH
Vòng lặp đấu giá lại trên HT
NICE TO HAVE
KH portal xem báo giá online
Suggest giá từ lịch sử mã hàng tương tự

Chi Phí Phát Triển vs Sản Xuất

CHI PHÍ PHÁT TRIỂN (NRE)
→ Mực test + khung bản thử
→ Nhân công phát triển
→ Test ở trung tâm thẩm định
→ Chi phí 1 lần, charge riêng hoặc amortize
CHI PHÍ SẢN XUẤT
→ Mực SX + khung bản SX
→ Nhân công sản xuất
→ Hao hụt + khấu hao + overhead
→ Tính per unit, nhân SLHD
2 EFI Pace & PrintVis: tách development cost (NRE — Non-Recurring Engineering) khỏi production cost. Development cost thường charge riêng hoặc amortize vào đơn hàng đầu tiên.
KHỐI C

Phát Triển Mẫu (PTM)

Module phức tạp nhất — 4 track song song, từ PDF quy trình thực tế

AS-IS — 4 Track Song Song

Thiết Kế
File thiết kế → film in
Xử lý hiệu ứng
→ Chốt hồ sơ 🟢
Chụp Bản
Loại lụa, keo chụp
Số lớp keo, góc canh
→ Chốt hồ sơ 🟢
Pha Mực
Chọn mực phù hợp vải
Swatch/Pantone, đo DE
Định mức g/pcs
→ Chốt hồ sơ 🟢
In Mẫu
Số lượt in/gạt
Loại lưỡi cào, sấy
Lưu ý đặc biệt
→ Chốt hồ sơ 🟢
Mẫu In S/O Test CL Hình In Gửi Mẫu KH Duyệt KH OK/Not OK Chốt Hồ Sơ SX
Ví dụ thực tế: Hồ sơ PTM 7W001813
KH: ARMANI | Mã: 7W001813 | SS27-SMS | Version 6.0
Vải: 80% POLYAMIDE, 20% ELASTANE | Màu: MC750 - Lilac
Mực: SILICONE | Màu in: 9574 | Lưu trình: BTĐ/BAN
7 lớp in — MUC-IN-001 (Mực bóng STC-140T), MUC-IN-003 (Mực in HM-602T), CHI-PP-201
Khung: >= 17N, góc 45 độ | Gạt: 75 độ, nhẹ tay | Công nghệ: SOFTHAND
Entities
CT Mực (28 fields)NPL MasterCode MựcSize Khung3 Views (Mực/Bảng/Tổ SX)Clone CTChốt SXLịch sử sửaGửi mẫu KHKH duyệt + commentHồ sơ per trackĐo DE trên HT

TO-BE

MUST HAVE
Gửi mẫu KH duyệt + comment + chỉnh sửa loop trên HT
Liên kết CT mực vào đơn hàng (order_item_id) — biết CT này cho đơn nào
SHOULD HAVE
Tách hồ sơ 4 track — mỗi track chốt riêng
Ghi nhận đo DE (Delta E) trên HT
Version history mẫu (lần 1, 2, 3...)
NICE TO HAVE
Upload ảnh mẫu thực tế per version
Nhắc đo màu định kỳ hàng tuần

Phần Mềm Ngành Thật Làm Thế Nào?

So sánh cách INKAVA hiện tại vs cách PrintVis, EFI Pace, X-Rite IFS quản lý

Khía CạnhINKAVA Hiện TạiPhần Mềm Ngành
Hồ sơ phát triểnKhông có trong DB — giấy/Zalo1 Job Card + status flow (Draft → Sample → Approved → Production)
Công thức mực28 fields gộp chung trong PTMThư viện riêng — formula tách khỏi job, link qua ID
Reuse formulaClone thủ công, mất liên kết gốcSearch thư viện → chọn formula có sẵn → link vào job mới
Version controlSửa đè lên bản cũVersion v1→v2→v3, mỗi version là snapshot không sửa được
Cùng màu, khác vảiGhi gộp, không phân biệt rõFormula riêng per substrate (Cotton ≠ Polyester)
Thông số inGộp trong PTM cùng CT mựcOperation Setup riêng per máy/line — tách khỏi formula
Duyệt mẫu KHCheckbox "Chốt SX"Sample Submission multi-round: gửi → KH duyệt → sửa → gửi lại
3 PrintVis (Dynamics 365), EFI Pace, Acumatica PrintShop: tất cả dùng 1 Job record + status codes. Sample approval = child records (JobSample), không tách entity riêng.

Job Card: 1 Hồ Sơ Phát Triển = 1 Record

Thay vì tách 4 entity riêng — dùng 1 Job Card + 4 Milestone checkpoints bên trong

DEVELOPMENT JOB — DEV-NK-SS26-0042
IN MẪU
Thiết Kế
Chụp Bản
Pha Mực
In Mẫu
Khách hàng: Nike
Mã hàng: POL-NVY-001 · Mùa: SS26
Vải: 100% Cotton · Màu vải: White
Formula: NK-NVY-COT-001-v2 (từ Thư Viện Mực)
Line/Máy: Line 3 · Flash: 180°C · Cure: 350°F
Gửi mẫu: Lần 1 · ΔE 1.8 ✗ Lần 2 · ΔE 0.7 ✓
→ KH duyệt 17/02/2026 → CHỐT HỒ SƠ SẢN XUẤT

Thư Viện Mực: 3 Tầng

Cùng 1 màu có nhiều formula (substrate khác). Cùng 1 formula có nhiều version (điều chỉnh theo thời gian).

COLOR STANDARD
Mục tiêu màu — "Navy Blue cho Nike"
Pantone 2767C · L*21.3 a*2.1 b*-25.4 · ΔE ≤ 1.0
FORMULA (Cotton)
NK-NVY-COT-001
v2 (active) · 5 NPL · 450đ/pcs
FORMULA (Polyester)
NK-NVY-PES-001
v1 (active) · 4 NPL · 520đ/pcs
INK BATCH
HS-260331-001
5.2 kg · ΔE 0.7 ✓ · Tồn: 2.1 kg
Ví dụ: Tại sao cần tách formula per substrate?
Nike đặt in "Navy Blue" trên Cotton → dùng NK-NVY-COT-001-v2
Cùng màu, nhưng trên Polyester → cần NK-NVY-PES-001-v1 (khác ratio pigment, thêm chất chống migrate)
Khi Nike đặt lại SS27, search thư viện → thấy formula cũ → reuse, không phát triển lại
Hiện tại INKAVA: clone thủ công, mất link gốc, không biết formula nào dùng nhiều nhất
4 X-Rite IFS: formula per substrate (Pantone 185 Cotton ≠ Pantone 185 Polyester). IFS không có auto-versioning — đây là pain point cả ngành.
5 Factory 50-100 jobs/tuần quản lý 2,000-5,000 formulas. Tỷ lệ reuse ~40-50%. Chi phí formula mới: ~$75-150 USD. Source: Screen Printing Magazine, PRINTING United Alliance.

PTM Hiện Tại → Tách Thành Gì?

28 fields trong 1 bảng → tách theo bản chất: Công thức mực ≠ Thông số bản ≠ Thông số in

PTM Field Hiện TạiThuộc VềEntity Mới
hệ mực, màu mực, hàm lượng, khối lượng, đơn giá, thành tiềnCông thức mựcink_formula_version + component
mã vật tư, tên vật tưNPL referenceFK → danh_sach_npl (đã có)
lụa, bảng/film, độ dày khung, tiêu chuẩn chụpThông số bản inscreen_equipment + development_job
loại máy, loại công nghệ, loại cao suThiết lập injob_operation_setup
số lần in, gạt, nhiệt độ sấy, lực ép...Thông số in per máyjob_operation_setup (khác per line)
định mức AW, chi tiết, phụ bảngĐịnh mức per SPFields trên development_job
Tại sao tách? Cùng 1 formula mực, in trên Line 3 và Line 5 → thông số in khác nhau (máy khác = nhiệt độ, tốc độ khác). Nếu gộp → tạo 2 "công thức" giống nhau chỉ khác nhiệt.
KHỐI D + E

Kế Hoạch SX + Sản Xuất

Giữa chuỗi — phần mạnh nhất của hệ thống hiện tại

AS-IS

D. KẾ HOẠCH SX
1
Lập kế hoạch upload Excel hoặc nhập tay
KH, mã hàng, màu/model, mùa, hình in, số hình in, PO, SLHD, group size, SP BTĐ/Bàn, SP MTĐ/Oval
2
Số phút chuẩn per mã hàng
3
Thực in vs kế hoạch (SLHD)
4
Xếp lịch line / Capacity chưa có
E. SẢN XUẤT
1
Pha mực theo CT đã chốt
Code mực, KG, người pha → mực đã pha
2
Cấp mực cho line SX
Mã hàng, định mức, KL SX, người pha, ngày
3
In ấn: 8 lines
LINE 1-6, LINE BTĐ/BAN, LINE MTĐ/OVAL
4
Năng suất 2 giờ (20+ fields)
SL in, SL kiểm, hỏng in, lỗi vải, hàng chờ XL, khung giờ, tổ SX, ca
Data ra
Kế hoạch → E (SX): biết chạy mã gì, bao nhiêu
Mực cấp → H (Quyết Toán): so với định mức
Năng suất 2h → F (KCS): SL kiểm, hỏng, lỗi
SL in → Dashboard: tổng SL in, tỉ lệ lỗi (API có sẵn)

TO-BE

MUST HAVE
Auto-populate KH từ đơn hàng — KH, mã hàng, PO, SLHD, size tự kéo
Liên kết kế hoạch + mực cấp + năng suất vào đơn hàng (order_item_id)
SHOULD HAVE
Capacity view: line nào đang chạy gì, khi nào trống
Cân đối mực tự động: Pha − Cấp − Thải = Tồn
Alert khi mực cấp vượt định mức
So sánh thực in vs kế hoạch trên cùng 1 view
NICE TO HAVE
Drag-drop xếp lịch line
Barcode/QR scan khi cấp mực
IoT sensor đếm SL in tự động
KHỐI F + G

Kiểm Tra Chất Lượng + Giao Nhận

Kiểm soát đầu ra — phần hoạt động tốt của hệ thống

AS-IS

F. KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
1
5 BTP đầu tiên
SL kiểm/đạt/lỗi, loại lỗi, co rút, nhiệt độ sấy, giải pháp
2
BTP Inline
SL kiểm CLI + KC, đạt/không đạt, lỗi, giải pháp chung
3
Kiểm tra CL tổng thể
Trước in, ngoại quan, kích thước, co rút, sấy ép, lưu ý, lịch sử lỗi
4
Lưu trình in
SL đạt/không đạt per máy, per khoảng thời gian
G. GIAO NHẬN
1
Phiếu GN nội bộ (BTP)
KH, mã hàng, PO, SLHD, sizes, QR code per size, in phiếu (WebClientPrint + DTPWeb)
2
Theo dõi BTP + Dashboard GN
3
Export Excel phiếu GN
4
Giao hàng cho KH (delivery tracking) chưa có
5
% hoàn thành đơn hàng chưa có

TO-BE

MUST HAVE
Liên kết KCS + Phiếu GN vào đơn hàng (order_item_id)
% hoàn thành đơn = Σ SL giao / SLHD
SHOULD HAVE
Tổng hợp tỉ lệ lỗi per KH, mã hàng, công nghệ, line
Feed tỉ lệ lỗi → cost engine (ước tính hao hụt khi đấu giá)
Giao hàng khách: ngày giao, SL, carrier
Auto-update trạng thái đơn hàng khi giao đủ
NICE TO HAVE
Dashboard KCS real-time per line
Packing list → Invoice liên kết
ĐO MÀU (DELTA E) — Nâng Cao
Chuẩn ngành: CMC (l:c 2:1) — Society of Dyers & Colourists, 1984
ΔE < 0.5: Excellent · 0.5–1.0: Acceptable · > 1.0: Fail
Hiện tại INKAVA: Duyệt visual (lightbox) — phổ biến ở SME VN
Upgrade: Spectrophotometer → lưu L*a*b* + ΔE → trend analysis
PDF quy trình: "đo màu định kỳ hằng tuần" → cần color_measurement table
6 CMC l:c (2:1) — chuẩn quốc tế cho ngành dệt. Hầu hết SME VN duyệt visual; factory xuất khẩu lớn dùng X-Rite / Konica Minolta.
KHỐI H

Quyết Toán & Phân Tích

Cuối chuỗi — nơi cần biết lãi/lỗ nhưng hiện không có data

AS-IS

1
Mực thải
Mã hàng, KG, ngày — nhập manual
2
Quyết toán per PO có, manual
Chốt PO thủ công, không tổng hợp chi phí tự động
3
NPL nhập/xuất
Tổng hợp theo khoảng thời gian
4
Cân đối mực: Pha − Cấp − Thải = Tồn chưa có (manual)
5
So sánh giá báo vs chi phí thực chưa có
6
Margin per đơn / per KH chưa có
Cost Engine hiện tại (FORM BÁO GIÁ.xlsx — 139 cột)
1. Input đơn hàng
23 cột: KH, mã, vải, kỹ thuật, diện tích logo
2. Lưu trình in
9 cột: công nghệ, số lớp, hao phí %
3. Định mức NPL mực
17 cột: g/inch², NPL per lớp, chi phí/pcs
4. Chi phí khung bảng
12 cột: lụa, keo, dán khung
5. Số phút SX
21 cột: giây/lượt, lắp khung, canh bảng, KCS, sấy
6. Chi phí PTM
11 cột: khung, mực test, nhân công, test
7. Tổng hợp giá — 46 cột: giá vốn + hao hụt 20% + giá bán ở 10 mức lợi nhuận (15%→100%) + % cấu thành + NS/ngày + GAP

TO-BE

MUST HAVE
Cân đối mực tự động: Pha − Cấp − Thải = Tồn (3 nguồn data đã có)
Quyết toán liên kết đơn hàng: tổng chi phí thực per PO
SHOULD HAVE
Tồn kho NPL real-time: Nhập − Xuất = Tồn
So sánh giá báo vs chi phí thực per đơn
Margin per KH (aggregate)
NICE TO HAVE
Dashboard chi phí: actual vs budget, NPL cost trend
Alert NPL tồn kho thấp
Auto quyết toán khi đơn completed
ENTITY RELATIONSHIP

AS-IS — Liên Kết Hiện Tại: Text Match

Tất cả entity liên kết bằng text (tên KH, mã hàng, PO). Không có ID chung → khó aggregate, dễ sai.

Thương Mại
upload Excel
- - text - -→
Kế Hoạch
upload Excel / nhập tay
- - text - -→
Công Thức Mực
nhập tay per KH/mã
↓ text: KH, mã hàng, PO (nhập lại mỗi lần)
Năng Suất 2H
text: KH, mã, PO
KCS BTP
text: KH, mã, PO
Phiếu GN
text: KH, mã, PO
↓ không link ID ↓
Mực Cấp
text: mã hàng
Mực Thải
text: mã hàng
Quyết Toán
chốt PO manual
Không aggregate được per đơn hàng · Không so sánh giá báo vs thực tế · Text sai 1 ký tự → mất liên kết
ENTITY RELATIONSHIP

TO-BE — Data Backbone + Thư Viện Mực + Hồ Sơ Phát Triển

12 entity mới + 15 entity cũ (giữ nguyên, thêm FK) + ~25 lookup = ~52 tables — phù hợp benchmark ngành7

Core Business Flow

★ Customer
Master KH
★ Inquiry
Tiếp nhận
★ Quotation
Báo giá + Cost
★ Order
PO lifecycle
★ Order Item
mã hàng + SLHD
Kế Hoạch
+ order_item_id
Năng Suất
+ order_item_id
KCS BTP
+ order_item_id
Phiếu GN
+ order_item_id
★ Settlement
Quyết toán mở rộng
★ Margin Report
Báo giá vs Thực tế

Supporting Systems (Mới)

THƯ VIỆN MỰC
ink_formula
ink_formula_version
ink_formula_component
ink_batch
color_measurement
Tách khỏi job → reuse, version, search by KH + màu + vải
HỒ SƠ PHÁT TRIỂN
development_job
job_milestone ×4
job_sample (multi-round)
job_operation_setup
1 Job Card + milestones + sample approval + thông số in per máy
EQUIPMENT
screen_equipment
screen_usage
Equipment master + usage tracking cơ bản

Naming Convention

LoạiFormatVí DụGiải Thích
Formula[KH]-[MÀU]-[VẬT LIỆU]-[SEQ]NK-NVY-COT-001Nike · Navy · Cotton · #001
Version[Formula]-v[N]NK-NVY-COT-001-v2Version 2 (adjusted)
Ink Batch[CƠ SỞ]-[YYMMDD]-[SEQ]HS-260331-001Hóc Sóc · 31/03 · Mẻ #1
Dev ProjectDEV-[KH]-[MÙA]-[SEQ]DEV-NK-SS26-0042Nike · SS26 · #42
Lab DipLD-[YYMM]-[SEQ]-[LẦN]LD-2603-001-02Tháng 3 · #1 · Lần 2
Strike-OffSO-[YYMM]-[SEQ]-[LẦN]SO-2603-001-01Tháng 3 · #1 · Lần 1

Traceability Chain

NPL Lot
Lô NCC
Ink Batch
Mẻ mực
Mực Cấp
Cấp cho line
Năng Suất
SL in
Phiếu GN
Giao hàng
Khách Hàng
End customer
KH report lỗi màu → trace ngược: Phiếu GN → Mực Cấp → Ink Batch → Formula Version → NPL Lot → NCC
Ví dụ: ARMANI 7W001813 — Data Flow Xuyên Suốt
Customer: ARMANI → Order: PO-2026-0330 → Order Item: 7W001813 / SLHD 5000
├→ Dev Job: DEV-AR-SS26-0015 (4 milestones ☑☑☑☑)
├→ Formula: AR-SIL-COT-003-v1 (SILICONE SOFTHAND, 3 NPL — từ Thư Viện)
├→ Ink Batch: HS-260330-007 (9.0 KG, ΔE 0.6 ✓)
├→ Kế Hoạch: LINE BTĐ/BAN → Năng Suất: 300 in, 3 hỏng (1.00%)
├→ Phiếu GN: 280/5000 = 5.6% hoàn thành
└→ Margin: Báo giá 5,200đ − Thực tế 4,180đ = +1,020đ/pcs (19.6%)
Backward-compatible: Tất cả FK mới là nullable. Data cũ = NULL. Data mới = linked. Không break gì.
7 Factory 100-200 người trong ngành in chạy ~15 core + 25 lookup tables. INKAVA: 12 mới + 15 cũ + ~25 lookup = ~52 tổng. Source: PrintVis, EFI Pace implementation guides.
TỔNG HỢP

Must / Should / Nice — Tất Cả Khối

Aggregated từ khối A đến H

🔴 Must Have (15 items)
Thiếu → quy trình bị đứt, data không chảy
Form tiếp nhận yêu cầu KH
Cost engine tự động (số hóa 139 cột Excel)
Master data khách hàng
Module báo giá + vòng OK/Not OK
PO lifecycle (Draft → Completed)
Auto-populate khi PO confirmed
Gửi mẫu KH duyệt + comment loop
Link CT mực vào đơn hàng
Link kế hoạch + mực + năng suất vào đơn hàng
Link KCS + GN vào đơn hàng
% hoàn thành đơn hàng
Cân đối mực tự động + quyết toán per PO
Thư viện công thức mực — tách formula khỏi job, version, search
Development Job + Milestones — 1 hồ sơ phát triển + 4 checkpoints
Quotation cost breakdown — tách dev cost vs production cost
🟡 Should Have (15 items)
Có → hiệu quả hơn nhiều, không có vẫn chạy
Lịch sử đấu giá per mã hàng
Template chi phí per công nghệ
Export PDF báo giá
Vòng lặp đấu giá lại trên HT
Tách hồ sơ 4 track PTM
Đo DE trên HT + version history mẫu
Capacity view per line
Cân đối mực + alert vượt định mức
Tổng hợp tỉ lệ lỗi → feed cost engine
Giao hàng KH + auto-update PO
Tồn kho NPL real-time
So sánh giá báo vs thực tế per đơn
Margin per KH
Ink Batch tracking — mẻ mực + reconcile tự động
Screen Equipment tracking — basic inventory + usage
🔵 Nice to Have (12 items)
Tối ưu, giai đoạn sau
KH portal xem báo giá online
Suggest giá từ lịch sử
Upload ảnh mẫu per version
Nhắc đo màu định kỳ
Drag-drop xếp lịch line
QR scan cấp mực / IoT sensor
Dashboard KCS real-time
Packing list → Invoice
Dashboard chi phí + NPL alert
Auto quyết toán
Color Measurement (ΔE) — nếu invest spectrophotometer
NPL Lot traceability — trace từ NCC → batch → sản phẩm
LỘ TRÌNH

Phasing: Must → Should → Nice

Must first — xây nền tảng, kết nối data. Should next — tối ưu. Nice later.

GĐ 1 · T1–T2
Nền Tảng
Customer Master
Product Master
PO Lifecycle
Auto-populate KH
Không còn nhập lại data
GĐ 2 · T3–T4
Báo Giá
Cost Engine (139 cột)
Module báo giá
KH duyệt mẫu
Link CT mực → đơn
Biết giá thành trước khi nhận đơn
GĐ 3 · T5–T6
Kết Nối
Tồn kho NPL + Mực
Giao hàng KH
Quyết toán tự động
Margin per đơn
Data chảy xuyên suốt
GĐ 4 · T7–T8
Dashboard
Dashboard kinh doanh
Dashboard chi phí
Margin per KH
Alerts
Ra quyết định dựa trên data
4 Giai Đoạn · 6–8 Tháng · Hệ thống cũ chạy song song · Không gián đoạn · Giá trị từ tháng 2
PHỤ LỤC

Benchmark & Nguồn Tham Khảo

Tất cả đề xuất dựa trên cách phần mềm thật trong ngành in hoạt động — không phải lý thuyết

1X-Rite InkFormulation Software (IFS)
Phần mềm quản lý công thức mực chuẩn ngành. Cấu trúc: Assortment → BaseColors → Formulas → Components. Không có auto-versioning.
2PrintVis — Microsoft Dynamics 365
MIS cho ngành in, module Apparel. Job Card + Status Codes pattern. Case → Job → JobItem → JobSample architecture.
3EFI Pace
Commercial print MIS. Cost engine tách NRE (development) vs production cost. Job costing per operation.
4CMC l:c (2:1) — Color Tolerance Standard
Society of Dyers & Colourists, 1984. Chuẩn ΔE cho ngành dệt. Tolerance ≤ 1.0 = acceptable. Dùng bởi Nike, Adidas, H&M.
5Screen Printing Magazine & PRINTING United Alliance
Industry statistics: factory 50-100 jobs/tuần quản lý 2,000-5,000 formulas. Reuse rate ~40-50%. New formula cost: $75-150 USD.
6QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN MẪU — INKAVA Internal PDF
4 workstream process flow (Thiết kế, Chụp bản, Pha mực, In mẫu). 4 document checkpoints. Sample approval loop.
7Industry Benchmark — Database Scale
Factory 100-200 người: ~15 core tables + 25 lookup tables. INKAVA đề xuất 52 tổng — within range.