INKAVA · THÁNG 3/2026
Bản Đồ Toàn Cảnh Nhà Máy In Vải
End-to-End Process Map · Prepared by BEUP
Mục Lục
0Cover
1Level 0 — Chuỗi Giá Trị Nhà Máy In Vải (8 khối quy trình)
2Khối A+B — Tiếp Nhận & Đấu Giá → Báo Giá → Đơn Hàng
3Khối C — Phát Triển Mẫu (PTM) — 4 Track Song Song
4Khối D+E — Kế Hoạch Sản Xuất + Sản Xuất
5Khối F+G — Kiểm Tra Chất Lượng + Giao Nhận
6Khối H — Quyết Toán & Phân Tích (Cost Engine 139 cột)
7Entity Relationship — AS-IS (Text Match, Rời Rạc)
8Entity Relationship — TO-BE (1 ID Xuyên Suốt: order_item_id)
9Tổng Hợp Must / Should / Nice (12 + 13 + 10 items)
10Lộ Trình — 4 Giai Đoạn, 6–8 Tháng
ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC · THÁNG 3/2026
Bản Đồ Toàn Cảnh
Nhà Máy In Vải INKAVA
End-to-End Process Map — Từ tiếp nhận khách hàng đến quyết toán. Phân lớp từ tổng thể đến chi tiết.
Prepared by BEUP
EXECUTIVE SUMMARY
★ TL;DR — Toàn Cảnh Quy Trình & Mức Độ Sẵn Sàng
Nhà máy in vải có 8 khối quy trình chính. Hiện tại INKAVA đã cover 4 khối, 3 khối một phần, 2 khối chưa có — đây là bản đồ ưu tiên build.
| # |
Khối Quy Trình |
Trạng Thái |
Hiện Trạng (AS-IS) |
Cần Làm (TO-BE) |
| A |
📞 Tiếp Nhận & Đấu Giá |
chưa có HT |
KH gửi brief qua Zalo/email/ĐT. Đấu giá bằng Excel 139 cột. Không tracking lịch sử |
Form tiếp nhận chuẩn hóa. Engine tính giá tự động từ master data. Lịch sử đấu giá per KH |
| B |
📋 Báo Giá & Đơn Hàng |
chưa có HT |
PO chỉ là 1 text field. Không lifecycle, không trạng thái. Báo giá ngoài hệ thống |
PO có lifecycle (Draft→Confirmed→InProgress→Done). Link PO → Job → Giao nhận → Quyết toán |
| C |
🎨 Phát Triển Mẫu (PTM) |
có |
Module mạnh nhất: 28 fields CT mực, clone formula, chốt SX, 3 views (Phòng Mực / Bảng / Tổ SX). 12 AJAX endpoints |
Thêm workflow phê duyệt mẫu (LabDip → StrikeOff → OK SX). Tích hợp thư viện mực dùng chung |
| D |
📅 Kế Hoạch SX |
1 phần |
Upload Excel hoặc nhập tay. Có module nhưng thiếu link với đơn hàng và giao nhận |
KHSX tự tạo từ PO confirmed. Gantt view. Link ngược PO, link xuôi Sản Xuất + Giao Nhận |
| E |
🏭 Sản Xuất |
có |
8 chuyền, tracking năng suất 2h/lần. Nhập liệu tại xưởng qua tablet |
Tự động tính OEE. Alert khi chậm tiến độ. Dashboard real-time per chuyền |
| F |
🔍 Kiểm Tra Chất Lượng |
có |
KCS 5 BTP đầu + BTP inline. Ghi lỗi + giải pháp. Workflow kiểm tra hoạt động tốt |
Thêm dashboard thống kê lỗi theo thời gian, theo chuyền. Pareto chart tự động |
| G |
📦 Giao Nhận |
1 phần |
QR scan nội bộ có. In phiếu qua WebClientPrint. Giao khách hàng chưa tracking |
Giao KH có tracking (phiếu xuất, vận chuyển, xác nhận nhận hàng). Link → Quyết toán |
| H |
💰 Quyết Toán |
1 phần |
Manual, không link đơn hàng. Chi phí thực tế vs ước tính phải tính tay |
Auto tổng hợp: PO → NVL + Nhân công + Khấu hao → Lãi/lỗ per đơn hàng. E-invoice (TT78) |
Ưu Tiên Nghiệp Vụ — Input Chuẩn Trước, Rồi Mới Chảy Xuống
Ưu tiên 1 — MUST HAVE
A+B+C: Tiếp Nhận → Báo Giá → Phát Triển Mẫu → Chuẩn hóa đầu vào
Hồ sơ kỹ thuật, công thức mực, báo giá — chuẩn hóa toàn bộ đầu vào. A+B thiếu hệ thống, C cần workflow phê duyệt mẫu.
Ưu tiên 2 — SHOULD HAVE
D+G+H: KHSX → Giao KH → Quyết Toán → Nối chuỗi end-to-end
KHSX tự tạo từ PO, giao hàng có tracking, quyết toán tự tổng hợp margin. Đã có một phần nhưng chưa liên thông.
Ưu tiên 3 — NICE TO HAVE
E+F + Dashboard: Nâng cấp SX, KCS + Ra quyết định
SX + KCS đã ổn. Thêm: OEE dashboard, Pareto lỗi, dashboard KD, e-invoice.
💡 Insight Quan Trọng
Chuẩn hóa đầu vào = nền móng của mọi thứ. Tiếp nhận brief chuẩn → hồ sơ kỹ thuật đầy đủ → công thức mực chính xác → báo giá đúng → PO rõ ràng. Khi input chuẩn, KHSX + SX + Giao nhận + Quyết toán chỉ là "chảy theo".
Chi tiết triển khai xem
Kế Hoạch Build →
LEVEL 0
Chuỗi Giá Trị Nhà Máy In Vải
8 khối quy trình chính — click vào từng khối để xem chi tiết bên dưới
📞
A. Tiếp Nhận & Đấu Giá
Có quy trình, chưa có HT
chưa có HT
→
📋
B. Báo Giá & Đơn Hàng
Có quy trình, chưa có HT
chưa có HT
→
🎨
C. Phát Triển Mẫu
28 fields CT mực, 3 views
có
→
📅
D. Kế Hoạch SX
Có, nhưng upload Excel
1 phần
→
🏭
E. Sản Xuất
8 lines, năng suất 2h
có
→
🔍
F. Kiểm Tra CL
5 BTP đầu, BTP inline
có
→
📦
G. Giao Nhận
QR nội bộ có, giao KH chưa
1 phần
→
💰
H. Quyết Toán
Manual, không link đơn hàng
1 phần
● 4 Có ● 3 Một phần ● 2 Chưa có
SHARED RESOURCE
Thư Viện Công Thức Mực
Formula tách khỏi Job — search, reuse, versioning. Phục vụ: Báo Giá (B) · PTM (C) · Sản Xuất (D) · Quyết Toán (H)
KHỐI A + B
Tiếp Nhận → Đấu Giá → Báo Giá → Đơn Hàng
Đầu chuỗi — nơi dữ liệu bắt đầu vào hệ thống
AS-IS — Hiện trạng
1
KH gửi yêu cầu (brief) chưa có HT
Nhận qua Zalo, email, điện thoại. Thông tin: file thiết kế, kích thước hình in, chất liệu vải/mực, màu, hiệu ứng, SL hợp đồng, group size.
2
Đấu giá (tính chi phí) có QT, tính tay
5 thành phần: nhân công + NPL (mực, khung bản) + khấu hao + giao hàng + phát triển. Dùng Excel 139 cột (FORM BÁO GIÁ.xlsx), 7 nhóm chi phí.
3
Báo giá cho KH có QT, ngoài HT
OK giá → xác nhận PO. Not OK → đấu giá lại. Vượt target min giá → CANCEL.
4
Xác nhận đơn hàng (PO) PO = text field
PO chỉ là 1 trường text trong module Kế Hoạch. Không có lifecycle, không tracking trạng thái.
Entities
Khách hàng (chỉ tên text)Báo giáĐơn hàng/POCost breakdown (Excel 139 cột)
Data ra → phục vụ khâu sau
Thông tin KH + yêu cầu → C (Phát Triển Mẫu)
PO, SLHD, group size → D (Kế Hoạch SX)
Giá báo → H (Quyết Toán) để so sánh margin
TO-BE — Cần gì
MUST HAVE
Form tiếp nhận yêu cầu trên HT — KH, sản phẩm, chất liệu, kỹ thuật, SL, file thiết kế
Cost engine tự động — số hóa 139 cột Excel: NPL đơn giá + số phút chuẩn + size khung + tỉ lệ lỗi lịch sử
Master data khách hàng — tên, mã, contact (hiện chỉ text tự do)
Module báo giá + vòng OK/Not OK/Cancel trên HT
Đơn hàng PO lifecycle — Draft → Confirmed → Production → Completed → Closed
Auto-populate KH SX + PTM khi PO confirmed (không nhập lại)
SHOULD HAVE
Lịch sử đấu giá per mã hàng/KH
Template chi phí per công nghệ in
Export PDF báo giá cho KH
Vòng lặp đấu giá lại trên HT
NICE TO HAVE
KH portal xem báo giá online
Suggest giá từ lịch sử mã hàng tương tự
Chi Phí Phát Triển vs Sản Xuất
CHI PHÍ PHÁT TRIỂN (NRE)
→ Mực test + khung bản thử
→ Nhân công phát triển
→ Test ở trung tâm thẩm định
→ Chi phí 1 lần, charge riêng hoặc amortize
CHI PHÍ SẢN XUẤT
→ Mực SX + khung bản SX
→ Nhân công sản xuất
→ Hao hụt + khấu hao + overhead
→ Tính per unit, nhân SLHD
KHỐI C
Phát Triển Mẫu (PTM)
Module phức tạp nhất — 4 track song song, từ PDF quy trình thực tế
AS-IS — 4 Track Song Song
Thiết Kế
File thiết kế → film in
Xử lý hiệu ứng
→ Chốt hồ sơ 🟢
Chụp Bản
Loại lụa, keo chụp
Số lớp keo, góc canh
→ Chốt hồ sơ 🟢
Pha Mực
Chọn mực phù hợp vải
Swatch/Pantone, đo DE
Định mức g/pcs
→ Chốt hồ sơ 🟢
In Mẫu
Số lượt in/gạt
Loại lưỡi cào, sấy
Lưu ý đặc biệt
→ Chốt hồ sơ 🟢
Mẫu In S/O→
Test CL Hình In→
Gửi Mẫu KH Duyệt→
KH OK/Not OK→
Chốt Hồ Sơ SX
Ví dụ thực tế: Hồ sơ PTM 7W001813
KH: ARMANI | Mã: 7W001813 | SS27-SMS | Version 6.0
Vải: 80% POLYAMIDE, 20% ELASTANE | Màu: MC750 - Lilac
Mực: SILICONE | Màu in: 9574 | Lưu trình: BTĐ/BAN
7 lớp in — MUC-IN-001 (Mực bóng STC-140T), MUC-IN-003 (Mực in HM-602T), CHI-PP-201
Khung: >= 17N, góc 45 độ | Gạt: 75 độ, nhẹ tay | Công nghệ: SOFTHAND
Entities
CT Mực (28 fields)NPL MasterCode MựcSize Khung3 Views (Mực/Bảng/Tổ SX)Clone CTChốt SXLịch sử sửaGửi mẫu KHKH duyệt + commentHồ sơ per trackĐo DE trên HT
TO-BE
MUST HAVE
Gửi mẫu KH duyệt + comment + chỉnh sửa loop trên HT
Liên kết CT mực vào đơn hàng (order_item_id) — biết CT này cho đơn nào
SHOULD HAVE
Tách hồ sơ 4 track — mỗi track chốt riêng
Ghi nhận đo DE (Delta E) trên HT
Version history mẫu (lần 1, 2, 3...)
NICE TO HAVE
Upload ảnh mẫu thực tế per version
Nhắc đo màu định kỳ hàng tuần
Phần Mềm Ngành Thật Làm Thế Nào?
So sánh cách INKAVA hiện tại vs cách PrintVis, EFI Pace, X-Rite IFS quản lý
| Khía Cạnh | INKAVA Hiện Tại | Phần Mềm Ngành |
| Hồ sơ phát triển | Không có trong DB — giấy/Zalo | 1 Job Card + status flow (Draft → Sample → Approved → Production) |
| Công thức mực | 28 fields gộp chung trong PTM | Thư viện riêng — formula tách khỏi job, link qua ID |
| Reuse formula | Clone thủ công, mất liên kết gốc | Search thư viện → chọn formula có sẵn → link vào job mới |
| Version control | Sửa đè lên bản cũ | Version v1→v2→v3, mỗi version là snapshot không sửa được |
| Cùng màu, khác vải | Ghi gộp, không phân biệt rõ | Formula riêng per substrate (Cotton ≠ Polyester) |
| Thông số in | Gộp trong PTM cùng CT mực | Operation Setup riêng per máy/line — tách khỏi formula |
| Duyệt mẫu KH | Checkbox "Chốt SX" | Sample Submission multi-round: gửi → KH duyệt → sửa → gửi lại |
Job Card: 1 Hồ Sơ Phát Triển = 1 Record
Thay vì tách 4 entity riêng — dùng 1 Job Card + 4 Milestone checkpoints bên trong
Thiết Kế
Chụp Bản
Pha Mực
In Mẫu
Khách hàng: Nike
Mã hàng: POL-NVY-001 · Mùa: SS26
Vải: 100% Cotton · Màu vải: White
Formula: NK-NVY-COT-001-v2 (từ Thư Viện Mực)
Line/Máy: Line 3 · Flash: 180°C · Cure: 350°F
Gửi mẫu:
Lần 1 · ΔE 1.8 ✗
Lần 2 · ΔE 0.7 ✓
→ KH duyệt 17/02/2026 → CHỐT HỒ SƠ SẢN XUẤT
Thư Viện Mực: 3 Tầng
Cùng 1 màu có nhiều formula (substrate khác). Cùng 1 formula có nhiều version (điều chỉnh theo thời gian).
COLOR STANDARD
Mục tiêu màu — "Navy Blue cho Nike"
Pantone 2767C · L*21.3 a*2.1 b*-25.4 · ΔE ≤ 1.0
▼
FORMULA (Cotton)
NK-NVY-COT-001
v2 (active) · 5 NPL · 450đ/pcs
FORMULA (Polyester)
NK-NVY-PES-001
v1 (active) · 4 NPL · 520đ/pcs
▼
INK BATCH
HS-260331-001
5.2 kg · ΔE 0.7 ✓ · Tồn: 2.1 kg
Ví dụ: Tại sao cần tách formula per substrate?
Nike đặt in "Navy Blue" trên Cotton → dùng NK-NVY-COT-001-v2
Cùng màu, nhưng trên Polyester → cần NK-NVY-PES-001-v1 (khác ratio pigment, thêm chất chống migrate)
Khi Nike đặt lại SS27, search thư viện → thấy formula cũ → reuse, không phát triển lại
Hiện tại INKAVA: clone thủ công, mất link gốc, không biết formula nào dùng nhiều nhất
PTM Hiện Tại → Tách Thành Gì?
28 fields trong 1 bảng → tách theo bản chất: Công thức mực ≠ Thông số bản ≠ Thông số in
| PTM Field Hiện Tại | Thuộc Về | Entity Mới |
| hệ mực, màu mực, hàm lượng, khối lượng, đơn giá, thành tiền | Công thức mực | ink_formula_version + component |
| mã vật tư, tên vật tư | NPL reference | FK → danh_sach_npl (đã có) |
| lụa, bảng/film, độ dày khung, tiêu chuẩn chụp | Thông số bản in | screen_equipment + development_job |
| loại máy, loại công nghệ, loại cao su | Thiết lập in | job_operation_setup |
| số lần in, gạt, nhiệt độ sấy, lực ép... | Thông số in per máy | job_operation_setup (khác per line) |
| định mức AW, chi tiết, phụ bảng | Định mức per SP | Fields trên development_job |
Tại sao tách? Cùng 1 formula mực, in trên Line 3 và Line 5 → thông số in khác nhau (máy khác = nhiệt độ, tốc độ khác). Nếu gộp → tạo 2 "công thức" giống nhau chỉ khác nhiệt.
KHỐI D + E
Kế Hoạch SX + Sản Xuất
Giữa chuỗi — phần mạnh nhất của hệ thống hiện tại
AS-IS
D. KẾ HOẠCH SX
1
Lập kế hoạch upload Excel hoặc nhập tay
KH, mã hàng, màu/model, mùa, hình in, số hình in, PO, SLHD, group size, SP BTĐ/Bàn, SP MTĐ/Oval
2
Số phút chuẩn per mã hàng có
3
Thực in vs kế hoạch (SLHD) có
4
Xếp lịch line / Capacity chưa có
E. SẢN XUẤT
1
Pha mực theo CT đã chốt có
Code mực, KG, người pha → mực đã pha
2
Cấp mực cho line SX có
Mã hàng, định mức, KL SX, người pha, ngày
3
In ấn: 8 lines có
LINE 1-6, LINE BTĐ/BAN, LINE MTĐ/OVAL
4
Năng suất 2 giờ (20+ fields) có
SL in, SL kiểm, hỏng in, lỗi vải, hàng chờ XL, khung giờ, tổ SX, ca
Data ra
Kế hoạch → E (SX): biết chạy mã gì, bao nhiêu
Mực cấp → H (Quyết Toán): so với định mức
Năng suất 2h → F (KCS): SL kiểm, hỏng, lỗi
SL in → Dashboard: tổng SL in, tỉ lệ lỗi (API có sẵn)
TO-BE
MUST HAVE
Auto-populate KH từ đơn hàng — KH, mã hàng, PO, SLHD, size tự kéo
Liên kết kế hoạch + mực cấp + năng suất vào đơn hàng (order_item_id)
SHOULD HAVE
Capacity view: line nào đang chạy gì, khi nào trống
Cân đối mực tự động: Pha − Cấp − Thải = Tồn
Alert khi mực cấp vượt định mức
So sánh thực in vs kế hoạch trên cùng 1 view
NICE TO HAVE
Drag-drop xếp lịch line
Barcode/QR scan khi cấp mực
IoT sensor đếm SL in tự động
KHỐI F + G
Kiểm Tra Chất Lượng + Giao Nhận
Kiểm soát đầu ra — phần hoạt động tốt của hệ thống
AS-IS
F. KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
1
5 BTP đầu tiên có
SL kiểm/đạt/lỗi, loại lỗi, co rút, nhiệt độ sấy, giải pháp
2
BTP Inline có
SL kiểm CLI + KC, đạt/không đạt, lỗi, giải pháp chung
3
Kiểm tra CL tổng thể có
Trước in, ngoại quan, kích thước, co rút, sấy ép, lưu ý, lịch sử lỗi
4
Lưu trình in có
SL đạt/không đạt per máy, per khoảng thời gian
G. GIAO NHẬN
1
Phiếu GN nội bộ (BTP) có
KH, mã hàng, PO, SLHD, sizes, QR code per size, in phiếu (WebClientPrint + DTPWeb)
2
Theo dõi BTP + Dashboard GN có
4
Giao hàng cho KH (delivery tracking) chưa có
5
% hoàn thành đơn hàng chưa có
TO-BE
MUST HAVE
Liên kết KCS + Phiếu GN vào đơn hàng (order_item_id)
% hoàn thành đơn = Σ SL giao / SLHD
SHOULD HAVE
Tổng hợp tỉ lệ lỗi per KH, mã hàng, công nghệ, line
Feed tỉ lệ lỗi → cost engine (ước tính hao hụt khi đấu giá)
Giao hàng khách: ngày giao, SL, carrier
Auto-update trạng thái đơn hàng khi giao đủ
NICE TO HAVE
Dashboard KCS real-time per line
Packing list → Invoice liên kết
ĐO MÀU (DELTA E) — Nâng Cao
Chuẩn ngành: CMC (l:c 2:1) — Society of Dyers & Colourists, 1984
ΔE < 0.5: Excellent · 0.5–1.0: Acceptable · > 1.0: Fail
Hiện tại INKAVA: Duyệt visual (lightbox) — phổ biến ở SME VN
Upgrade: Spectrophotometer → lưu L*a*b* + ΔE → trend analysis
PDF quy trình: "đo màu định kỳ hằng tuần" → cần color_measurement table
KHỐI H
Quyết Toán & Phân Tích
Cuối chuỗi — nơi cần biết lãi/lỗ nhưng hiện không có data
AS-IS
1
Mực thải có
Mã hàng, KG, ngày — nhập manual
2
Quyết toán per PO có, manual
Chốt PO thủ công, không tổng hợp chi phí tự động
3
NPL nhập/xuất có
Tổng hợp theo khoảng thời gian
4
Cân đối mực: Pha − Cấp − Thải = Tồn chưa có (manual)
5
So sánh giá báo vs chi phí thực chưa có
6
Margin per đơn / per KH chưa có
Cost Engine hiện tại (FORM BÁO GIÁ.xlsx — 139 cột)
1. Input đơn hàng
23 cột: KH, mã, vải, kỹ thuật, diện tích logo
2. Lưu trình in
9 cột: công nghệ, số lớp, hao phí %
3. Định mức NPL mực
17 cột: g/inch², NPL per lớp, chi phí/pcs
4. Chi phí khung bảng
12 cột: lụa, keo, dán khung
5. Số phút SX
21 cột: giây/lượt, lắp khung, canh bảng, KCS, sấy
6. Chi phí PTM
11 cột: khung, mực test, nhân công, test
7. Tổng hợp giá — 46 cột: giá vốn + hao hụt 20% + giá bán ở 10 mức lợi nhuận (15%→100%) + % cấu thành + NS/ngày + GAP
TO-BE
MUST HAVE
Cân đối mực tự động: Pha − Cấp − Thải = Tồn (3 nguồn data đã có)
Quyết toán liên kết đơn hàng: tổng chi phí thực per PO
SHOULD HAVE
Tồn kho NPL real-time: Nhập − Xuất = Tồn
So sánh giá báo vs chi phí thực per đơn
Margin per KH (aggregate)
NICE TO HAVE
Dashboard chi phí: actual vs budget, NPL cost trend
Alert NPL tồn kho thấp
Auto quyết toán khi đơn completed
ENTITY RELATIONSHIP
AS-IS — Liên Kết Hiện Tại: Text Match
Tất cả entity liên kết bằng text (tên KH, mã hàng, PO). Không có ID chung → khó aggregate, dễ sai.
- - text - -→
Kế Hoạch
upload Excel / nhập tay
- - text - -→
Công Thức Mực
nhập tay per KH/mã
↓ text: KH, mã hàng, PO (nhập lại mỗi lần)
Năng Suất 2H
text: KH, mã, PO
↓ không link ID ↓
Không aggregate được per đơn hàng · Không so sánh giá báo vs thực tế · Text sai 1 ký tự → mất liên kết
ENTITY RELATIONSHIP
TO-BE — Data Backbone + Thư Viện Mực + Hồ Sơ Phát Triển
12 entity mới + 15 entity cũ (giữ nguyên, thêm FK) + ~25 lookup = ~52 tables — phù hợp benchmark ngành7
Core Business Flow
→
→
★ Quotation
Báo giá + Cost
→
→
★ Order Item
mã hàng + SLHD
★ Settlement
Quyết toán mở rộng
→
★ Margin Report
Báo giá vs Thực tế
Supporting Systems (Mới)
THƯ VIỆN MỰC
ink_formula
ink_formula_version
ink_formula_component
ink_batch
color_measurement
Tách khỏi job → reuse, version, search by KH + màu + vải
HỒ SƠ PHÁT TRIỂN
development_job
job_milestone ×4
job_sample (multi-round)
job_operation_setup
1 Job Card + milestones + sample approval + thông số in per máy
EQUIPMENT
screen_equipment
screen_usage
Equipment master + usage tracking cơ bản
Naming Convention
| Loại | Format | Ví Dụ | Giải Thích |
| Formula | [KH]-[MÀU]-[VẬT LIỆU]-[SEQ] | NK-NVY-COT-001 | Nike · Navy · Cotton · #001 |
| Version | [Formula]-v[N] | NK-NVY-COT-001-v2 | Version 2 (adjusted) |
| Ink Batch | [CƠ SỞ]-[YYMMDD]-[SEQ] | HS-260331-001 | Hóc Sóc · 31/03 · Mẻ #1 |
| Dev Project | DEV-[KH]-[MÙA]-[SEQ] | DEV-NK-SS26-0042 | Nike · SS26 · #42 |
| Lab Dip | LD-[YYMM]-[SEQ]-[LẦN] | LD-2603-001-02 | Tháng 3 · #1 · Lần 2 |
| Strike-Off | SO-[YYMM]-[SEQ]-[LẦN] | SO-2603-001-01 | Tháng 3 · #1 · Lần 1 |
Traceability Chain
KH report lỗi màu → trace ngược: Phiếu GN → Mực Cấp → Ink Batch → Formula Version → NPL Lot → NCC
Ví dụ: ARMANI 7W001813 — Data Flow Xuyên Suốt
Customer: ARMANI → Order: PO-2026-0330 → Order Item: 7W001813 / SLHD 5000
├→ Dev Job: DEV-AR-SS26-0015 (4 milestones ☑☑☑☑)
├→ Formula: AR-SIL-COT-003-v1 (SILICONE SOFTHAND, 3 NPL — từ Thư Viện)
├→ Ink Batch: HS-260330-007 (9.0 KG, ΔE 0.6 ✓)
├→ Kế Hoạch: LINE BTĐ/BAN → Năng Suất: 300 in, 3 hỏng (1.00%)
├→ Phiếu GN: 280/5000 = 5.6% hoàn thành
└→ Margin: Báo giá 5,200đ − Thực tế 4,180đ = +1,020đ/pcs (19.6%) ✓
Backward-compatible: Tất cả FK mới là nullable. Data cũ = NULL. Data mới = linked. Không break gì.
TỔNG HỢP
Must / Should / Nice — Tất Cả Khối
Aggregated từ khối A đến H
🔴 Must Have (15 items)
Thiếu → quy trình bị đứt, data không chảy
Form tiếp nhận yêu cầu KH
Cost engine tự động (số hóa 139 cột Excel)
Master data khách hàng
Module báo giá + vòng OK/Not OK
PO lifecycle (Draft → Completed)
Auto-populate khi PO confirmed
Gửi mẫu KH duyệt + comment loop
Link CT mực vào đơn hàng
Link kế hoạch + mực + năng suất vào đơn hàng
Link KCS + GN vào đơn hàng
% hoàn thành đơn hàng
Cân đối mực tự động + quyết toán per PO
Thư viện công thức mực — tách formula khỏi job, version, search
Development Job + Milestones — 1 hồ sơ phát triển + 4 checkpoints
Quotation cost breakdown — tách dev cost vs production cost
🟡 Should Have (15 items)
Có → hiệu quả hơn nhiều, không có vẫn chạy
Lịch sử đấu giá per mã hàng
Template chi phí per công nghệ
Export PDF báo giá
Vòng lặp đấu giá lại trên HT
Tách hồ sơ 4 track PTM
Đo DE trên HT + version history mẫu
Capacity view per line
Cân đối mực + alert vượt định mức
Tổng hợp tỉ lệ lỗi → feed cost engine
Giao hàng KH + auto-update PO
Tồn kho NPL real-time
So sánh giá báo vs thực tế per đơn
Margin per KH
Ink Batch tracking — mẻ mực + reconcile tự động
Screen Equipment tracking — basic inventory + usage
🔵 Nice to Have (12 items)
Tối ưu, giai đoạn sau
KH portal xem báo giá online
Suggest giá từ lịch sử
Upload ảnh mẫu per version
Nhắc đo màu định kỳ
Drag-drop xếp lịch line
QR scan cấp mực / IoT sensor
Dashboard KCS real-time
Packing list → Invoice
Dashboard chi phí + NPL alert
Auto quyết toán
Color Measurement (ΔE) — nếu invest spectrophotometer
NPL Lot traceability — trace từ NCC → batch → sản phẩm
LỘ TRÌNH
Phasing: Must → Should → Nice
Must first — xây nền tảng, kết nối data. Should next — tối ưu. Nice later.
GĐ 1 · T1–T2
Nền Tảng
Customer Master
Product Master
PO Lifecycle
Auto-populate KH
Không còn nhập lại data
GĐ 2 · T3–T4
Báo Giá
Cost Engine (139 cột)
Module báo giá
KH duyệt mẫu
Link CT mực → đơn
Biết giá thành trước khi nhận đơn
GĐ 3 · T5–T6
Kết Nối
Tồn kho NPL + Mực
Giao hàng KH
Quyết toán tự động
Margin per đơn
Data chảy xuyên suốt
GĐ 4 · T7–T8
Dashboard
Dashboard kinh doanh
Dashboard chi phí
Margin per KH
Alerts
Ra quyết định dựa trên data
4 Giai Đoạn · 6–8 Tháng · Hệ thống cũ chạy song song · Không gián đoạn · Giá trị từ tháng 2
PHỤ LỤC
Benchmark & Nguồn Tham Khảo
Tất cả đề xuất dựa trên cách phần mềm thật trong ngành in hoạt động — không phải lý thuyết
1X-Rite InkFormulation Software (IFS)Phần mềm quản lý công thức mực chuẩn ngành. Cấu trúc: Assortment → BaseColors → Formulas → Components. Không có auto-versioning.
2PrintVis — Microsoft Dynamics 365MIS cho ngành in, module Apparel. Job Card + Status Codes pattern. Case → Job → JobItem → JobSample architecture.
3EFI PaceCommercial print MIS. Cost engine tách NRE (development) vs production cost. Job costing per operation.
4CMC l:c (2:1) — Color Tolerance StandardSociety of Dyers & Colourists, 1984. Chuẩn ΔE cho ngành dệt. Tolerance ≤ 1.0 = acceptable. Dùng bởi Nike, Adidas, H&M.
5Screen Printing Magazine & PRINTING United AllianceIndustry statistics: factory 50-100 jobs/tuần quản lý 2,000-5,000 formulas. Reuse rate ~40-50%. New formula cost: $75-150 USD.
6QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN MẪU — INKAVA Internal PDF4 workstream process flow (Thiết kế, Chụp bản, Pha mực, In mẫu). 4 document checkpoints. Sample approval loop.
7Industry Benchmark — Database ScaleFactory 100-200 người: ~15 core tables + 25 lookup tables. INKAVA đề xuất 52 tổng — within range.